homophobic

Học thuật
Thân thiện
homophobic

A student stands up to homophobic bullying in the hallway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thành kiến hoặc ác cảm với người đồng tính: Chỉ thái độ, hành vi hoặc niềm tin tiêu cực, sợ hãi, không chấp nhận hoặc thù ghét đối với những người đồng tính luyến ái (gay, lesbian).
    • Biểu lộ sự thành kiến đó: Mô tả lời nói, hành động hoặc chính sách thể hiện sự kỳ thị dựa trên xu hướng tính dục của một người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His homophobic comments were widely condemned. (Những bình luận kỳ thị đồng tính của anh ta đã bị lên án rộng rãi.)
    • The law aims to protect people from homophobic discrimination. (Luật này nhằm bảo vệ mọi người khỏi sự phân biệt đối xử kỳ thị đồng tính.)
    • It is important to challenge homophobic attitudes in society. (Việc thách thức những thái độ kỳ thị đồng tính trong xã hội rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "institutionally homophobic": (mang tính thể chế) mô tả một tổ chức, hệ thống hoặc bộ luật chính sách hoặc văn hóa kỳ thị người đồng tính.

    • Some argue that the historical policies of the military were institutionally homophobic. (Một số người cho rằng các chính sách lịch sử của quân đội mang tính kỳ thị đồng tính thể chế.)
  • "internalized homophobia": (kỳ thị đồng tính nội tâm hóa) một khái niệm tâm lý chỉ việc một người đồng tính tự chấp nhận áp dụng những định kiến xã hội tiêu cực lên chính bản thân mình.

    • Dealing with internalized homophobia can be a difficult part of coming out. (Đối mặt với sự kỳ thị đồng tính nội tâm hóa có thể một phần khó khăn trong quá trình công khai xu hướng tính dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Homophobia (danh từ): sự kỳ thị đồng tính, nỗi sợ hãi hoặc ác cảm vô lý đối với người đồng tính.
    • Education is key to reducing homophobia. (Giáo dục chìa khóa để giảm bớt sự kỳ thị đồng tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-gay: chống lại người đồng tính nam (thường dùng hẹp hơn).
  • Bigoted (against homosexuals): thành kiến (với người đồng tính).
Từ trái nghĩa
  • Accepting: chấp nhận.
  • Tolerant: khoan dung.
  • LGBTQ+-friendly: thân thiện với cộng đồng LGBTQ+.
homophobic

A student stands up to homophobic bullying in the hallway.

Adjective
  1. thành kiến, biểu lộ thành kiến với người đồng tính

Từ tương tự