homophone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Từ đồng âm: Một từ có cách phát âm giống hệt một từ khác nhưng có nghĩa khác và thường có cách viết khác.
Tính từ:
- Đồng âm: Dùng để mô tả các từ hoặc âm thanh có cách phát âm giống nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Verre", "vert" et "vers" sont des homophones en français. ("Verre", "vert" và "vers" là những từ đồng âm trong tiếng Pháp.)
- "Mer", "mère" et "maire" forment un trio d'homophones classiques. ("Mer", "mère" và "maire" tạo thành một bộ ba từ đồng âm kinh điển.)
Tính từ:
- Ces deux mots sont homophones. (Hai từ này đồng âm.)
- On parle de sons homophones. (Người ta nói về những âm thanh đồng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Homophone à": Đồng âm với (một từ khác).
- Le mot "saint" est homophone à "sein". (Từ "saint" đồng âm với "sein".)
"Jeu sur les homophones": Lối chơi chữ dựa trên các từ đồng âm, thường được sử dụng trong thơ ca, câu đố hoặc truyện cười.
- Cette blague repose sur un jeu d'homophones. (Câu chuyện cười này dựa trên một lối chơi chữ bằng từ đồng âm.)
Biến thể và từ gần giống
Homonyme (danh từ giống đực): Từ đồng âm và đồng chữ (có cùng cách viết). Đây là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả homophone.
- "Tour" (de la tour Eiffel) et "tour" (faire un tour) sont des homonymes. ("Tour" (của tháp Eiffel) và "tour" (đi một vòng) là những từ đồng âm đồng chữ.)
Homographie (danh từ giống cái): Hiện tượng các từ có cùng cách viết nhưng phát âm và nghĩa khác nhau.
- Les "homographes" sont moins courants en français que les "homophones". (Hiện tượng "đồng chữ" ít phổ biến trong tiếng Pháp hơn hiện tượng "đồng âm".)
Từ đồng nghĩa
- Mot de même prononciation: Từ có cùng cách phát âm. (Đây là một cách giải thích nghĩa chứ không phải từ vựng chuyên môn thay thế được.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est un homophone, pas un synonyme!": "Đó là một từ đồng âm, không phải từ đồng nghĩa!". Câu này nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai khái niệm thường bị nhầm lẫn.
- Attention à ne pas confondre : "champ" et "chant" sont des homophones, pas des synonymes. (Chú ý đừng nhầm lẫn: "champ" và "chant" là những từ đồng âm, không phải từ đồng nghĩa.)
tính từ
- (ngôn ngữ học) đồng âm
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ đồng âm