homophonie

Học thuật
Thân thiện
homophonie

Deux mots différents peuvent être une homophonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự đồng âm: Hiện tượng trong đó hai hoặc nhiều từ cách phát âm giống hệt nhau nhưng nghĩa /hoặc cách viết khác nhau.
    • (Âm nhạc) Nhạc chủ điệu: Phong cách âm nhạc trong đó tất cả các giọng hát hoặc nhạc cụ di chuyển cùng một lúc với cùng một giai điệu lời, tạo ra kết cấu hòa âm đơn giản.
Ví dụ sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học:

    • L'homophonie entre "verre", "vert" et "vers" est courante en français. (Sự đồng âm giữa "verre", "vert" "vers" là phổ biến trong tiếng Pháp.)
    • L'homophonie peut créer des jeux de mots amusants. (Sự đồng âm có thể tạo ra những trò chơi chữ thú vị.)
  • Trong âm nhạc:

    • Le chant grégorien est souvent basé sur l'homophonie. (Thánh ca Gregorian thường dựa trên nhạc chủ điệu.)
    • Dans cette pièce, les quatre voix chantent en homophonie. (Trong bản nhạc này, bốn giọng hát cùng hát theo lối chủ điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homophonie lexicale": Đồng âm từ vựng, chỉ các từ riêng biệt âm thanh giống nhau.

    • "Sang" et "cent" sont un exemple d'homophonie lexicale. ("Sang" "cent" là một ví dụ về đồng âm từ vựng.)
  • "Homophonie grammaticale": Đồng âm ngữ pháp, khi các hình thái ngữ pháp khác nhau cùng cách phát âm.

    • La terminaison "-ent" pour la troisième personne du pluriel est souvent en homophonie avec d'autres mots. (Đuôi "-ent" cho ngôi thứ ba số nhiều thường đồng âm với các từ khác.)
Biến thể từ liên quan
  • Homophone (adj, n): (từ) đồng âm.

    • "Mer", "mère" et "maire" sont des homophones. ("Mer", "mère" "maire" là những từ đồng âm.)
  • Homonymie (n): Hiện tượng đồng âm /hoặc đồng tự (từ giống nhau về âm hoặc chữ viết).

    • L'homonymie inclut à la fois l'homographie et l'homophonie. (Hiện tượng đồng âm đồng tự bao gồm cả đồng tự đồng âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng âm (dùng trong ngôn ngữ học).
  • Nhạc chủ điệu, kết cấu chủ điệu (dùng trong âm nhạc).
Các cụm từ liên quan
  • Jeu sur l'homophonie: Trò chơi chữ dựa trên sự đồng âm.

    • Ce poète aime les jeux sur l'homophonie. (Nhà thơ này thích những trò chơi chữ dựa trên sự đồng âm.)
  • Texture homophonique: Kết cấu âm nhạc chủ điệu.

    • La texture homophonique se distingue de la polyphonie. (Kết cấu chủ điệu khác biệt với phức điệu.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est de l'homophonie pure: Đó hoàn toànsự đồng âm (dùng để nhấn mạnh một trường hợp đồng âm điển hình hoặc gây nhầm lẫn).
    • Ne vous trompez pas, c'est de l'homophonie pure, les mots n'ont aucun lien. (Đừng nhầm lẫn, đó hoàn toànsự đồng âm, các từ không liên hệ với nhau.)
homophonie

Deux mots différents peuvent être une homophonie.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự đồng âm
  2. (âm nhạc) nhạc chủ điệu

Từ gần giống