homuncule
/hɔ'mʌnkju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhỏ bé, người lùn: Một người có kích thước cơ thể rất nhỏ, thường được hình dung hoặc miêu tả là có hình dáng thu nhỏ của một người trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old legend spoke of a homuncule living in the forest. (Truyền thuyết cổ kể về một người nhỏ bé sống trong rừng.)
- In some alchemical texts, the homuncule was a tiny, artificially created human. (Trong một số văn bản giả kim thuật, homuncule là một con người nhỏ xíu được tạo ra một cách nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong lịch sử và giả kim thuật: "Homuncule" thường xuất hiện trong các tài liệu giả kim thuật cổ, chỉ một sinh vật người thu nhỏ được cho là có thể được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
- The alchemist claimed he could create a homuncule in a flask. (Nhà giả kim tuyên bố ông ta có thể tạo ra một homuncule trong một chiếc bình.)
Trong triết học và tâm lý học: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một hình ảnh đại diện thu nhỏ của con người bên trong tâm trí, đặc biệt trong các lý thuyết về nhận thức.
- The concept of the "homunculus" in the brain is a model for how sensory information is processed. (Khái niệm "homunculus" trong não là một mô hình về cách thông tin cảm giác được xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Homunculus (n): Cách viết phổ biến hơn của "homuncule", cùng nghĩa. Đây là dạng gốc Latin.
- The cortical homunculus is a distorted map of the body. (Homunculus vỏ não là một bản đồ méo mó của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Dwarf: người lùn (thường do một tình trạng y tế).
- Midget: người nhỏ bé (từ này nay có thể bị coi là xúc phạm).
- Manikin: hình nộm người nhỏ; người tí hon.
Lưu ý
- Từ "homuncule" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Dạng phổ biến và được sử dụng rộng rãi hơn là "homunculus".
- Nghĩa chính và phổ biến nhất liên quan đến khái niệm một con người thu nhỏ, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử, huyền bí hoặc khoa học giả tưởng.
danh từ
- người nhỏ bé