honeylike

Học thuật
Thân thiện
honeylike

The baker's new glaze had a honeylike color and texture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống mật ong: đặc điểm, tính chất hoặc vẻ ngoài tương tự như mật ong. Điều này thường đề cập đến mùi thơm ngọt ngào, màu sắc vàng nâu, hoặc độ đặc sánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The honeylike aroma of the flowers filled the garden. (Hương thơm giống mật ong của những bông hoa tỏa khắp khu vườn.)
    • She described the syrup as having a honeylike consistency and golden color. ( ấy miêu tả loại siro đó độ sánh màu vàng giống mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "honeylike sweetness": vị ngọt giống mật ong.
    • The tea had a delicate, honeylike sweetness that was not overpowering. (Trà vị ngọt thanh, giống mật ong, không quá gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeyed (adj): vị/vẻ ngọt ngào như mật ong; thường dùng cho giọng nói hoặc lời nói.
    • He spoke in honeyed tones to persuade her. (Anh ta nói bằng giọng điệu ngọt ngào như mật ong để thuyết phục ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Mellifluous: ngọt ngào, du dương (thường dùng cho âm thanh, giọng nói).
  • Syrupy: sánh như siro, quá ngọt ngào (có thể mang nghĩa tiêu cực).
honeylike

The baker's new glaze had a honeylike color and texture.

Adjective
  1. giống mật ong

Từ tương tự