sugary

/'ʃugəri/
tính từ
  1. đường, ngọt
  2. (nghĩa bóng) ngọt ngào, đường mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sugary"

sugary
He avoids sugary snacks like candy and soda.