hongroierie

danh từ giống cái
  1. nghề thuộc da phèn muối (theo kiểu Hung-ga-ri)
  2. nghề buôn da thuộc phèn muối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hongroierie
Un artisan travaille le cuir dans une hongroierie.