honnêtement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lương thiện, trung thực, đứng đắn: Diễn tả cách hành động một cách chính trực, không gian dối.
- Một cách thực thà, thực sự: Dùng để nhấn mạnh sự chân thành, sự thật trong lời nói hoặc cảm xúc.
- Một cách xứng đáng, tạm được, phải chăng: Diễn tả một mức độ chấp nhận được, không quá tệ.
- (Từ cũ) Một cách lịch sự: Cách cư xử một cách nhã nhặn, có phép tắc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a gagné cet argent honnêtement. (Anh ấy kiếm số tiền đó một cách lương thiện.)
- Honnêtement, je ne savais pas. (Thực lòng mà nói, tôi đã không biết.)
- Le restaurant est honnêtement bon. (Nhà hàng đó tạm được, khá ngon.)
- Ils nous ont reçus très honnêtement. (Họ đã tiếp đón chúng tôi rất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để mở đầu một lời thú nhận hoặc bày tỏ ý kiến chân thành: Thường đứng đầu câu, tách biệt bởi dấu phẩy, để nhấn mạnh tính trung thực của người nói.
- Honnêtement, je trouve cette idée un peu risquée. (Thành thật mà nói, tôi thấy ý tưởng này hơi mạo hiểm.)
Dùng để đánh giá một cách khách quan và công bằng: Diễn tả một đánh giá không thiên vị.
- Le film est honnêtement bien réalisé. (Bộ phim được thực hiện một cách khá chỉn chu, công bằng mà nói.)
Biến thể và từ liên quan
Honnête (tính từ): lương thiện, trung thực, thật thà.
- C'est un homme honnête. (Đó là một người đàn ông lương thiện.)
Honnêteté (danh từ): sự lương thiện, tính trung thực.
- J'apprécie son honnêteté. (Tôi trân trọng sự trung thực của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Franchement: một cách thẳng thắn, bộc trực.
- Sincèrement: một cách chân thành.
- Loyalement: một cách trung thành, ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
Pour être honnête / À dire honnêtement: Thành ngữ dùng để mở đầu một nhận xét chân thật.
- Pour être honnête, je ne suis pas d'accord. (Nói thật là, tôi không đồng ý.)
Gagner sa vie honnêtement: Kiếm sống một cách lương thiện.
- Il préfère gagner moins mais honnêtement. (Anh ấy thà kiếm ít hơn nhưng một cách lương thiện.)
phó từ
- lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực
- Gagner honnêtement sa viekiếm ăn lương thiện
- thực thà, thực
- Honnêtement, n'étiez-vous pas au courant?thực anh không được biết à?
- xứng đáng; tạm được, phải chăng
- (từ cũ; nghĩa cũ) lịch sự
- Accueillir quelqu'un fort honnêtementtiếp đón ai khá lịch sự