honorary

/'ɔnərəri/
Học thuật
Thân thiện
honorary

The university awarded her an honorary degree for her humanitarian work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Danh dự (chức vị, học vị): Được trao tặng như một vinh dự, thường không đi kèm với các nhiệm vụ, quyền lợi hoặc trách nhiệm thông thường của chức vị đó. mang tính chất tượng trưng để ghi nhận sự đóng góp, thành tích hoặc mối quan hệ đặc biệt.
    • Không lương: Chỉ một vị trí người giữ chức không nhận thù lao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was appointed as the honorary vice-president of the association. (Ông ấy được bổ nhiệm làm phó chủ tịch danh dự của hiệp hội.)
    • She received an honorary degree from the university for her contributions to science. ( ấy nhận được một học vị danh dự từ trường đại học những đóng góp cho khoa học.)
    • The ambassador served as the honorary chairman of the charity event. (Vị đại sứ đóng vai trò chủ tịch danh dự của sự kiện từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an honorary capacity": Ở cương vị danh dự, không chính thức.

    • He attends the meetings in an honorary capacity. (Ông ấy tham dự các cuộc họp với cương vị danh dự.)
  • "honorary member": Thành viên danh dự (thường được bầu uy tín, không phải đóng hội phí hoặc tham gia đầy đủ các hoạt động).

    • The club made her an honorary member for life. (Câu lạc bộ công nhận thành viên danh dự suốt đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Honor (danh từ): Danh dự, vinh dự.

    • It is a great honor to be invited. (Được mời một vinh dự lớn.)
  • Honorific (tính từ/danh từ): Mang tính tôn kính, kính trọng; từ ngữ dùng để tỏ lòng tôn kính (như các từ chỉ chức danh).

    • "Your Excellency" is an honorific title. ("Ngài" một tước hiệu tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceremonial: Nghi lễ, mang tính nghi thức (thường nhấn mạnh khía cạnh tượng trưng của một vị trí).
  • Titular: danh hiệu, trên danh nghĩa (chỉ chức danh nhưng ít quyền lực thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp.)

honorary

The university awarded her an honorary degree for her humanitarian work.

danh từ
  1. danh dự (chức vị, bằng...)
    • honorary vice-president
      phó chủ tịch danh dự
    • an honorary degree
      học vị danh dự

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "honorary"