unearned
/'ʌn'ə:nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phải do lao động, công sức hay năng lực của mình mà có được: Chỉ những thứ thu được mà không phải do mình làm ra, kiếm được hoặc xứng đáng có được.
- (Trong kinh tế) Thu nhập không từ lao động: Chỉ thu nhập đến từ các nguồn như đầu tư, tài sản thừa kế, hoặc lợi nhuận từ tài sản, thay vì từ tiền lương hay tiền công do làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He felt guilty about his unearned wealth. (Anh ấy cảm thấy tội lỗi về khối tài sản không phải do mình làm ra.)
- Unearned income, such as dividends from stocks, is still taxable. (Thu nhập không từ lao động, chẳng hạn như cổ tức từ cổ phiếu, vẫn phải chịu thuế.)
- The team scored an unearned run due to the opponent's error. (Đội đã ghi một điểm chạy không phải do đánh hay vì lỗi của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unearned advantage": Lợi thế không phải do nỗ lực cá nhân.
- She acknowledged the unearned advantages she had in life because of her family's background. (Cô ấy thừa nhận những lợi thế không phải do mình làm ra mà cô có trong cuộc sống vì xuất thân gia đình.)
"Unearned privilege": Đặc quyền không phải do xứng đáng.
- The discussion focused on recognizing unearned privilege in society. (Cuộc thảo luận tập trung vào việc nhận diện những đặc quyền không phải do xứng đáng trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Unearned income (n): Thu nhập không từ lao động.
- Interest from savings accounts is a common type of unearned income. (Tiền lãi từ tài khoản tiết kiệm là một dạng thu nhập không từ lao động phổ biến.)
Unearned increment (n): (Kinh tế) Sự tăng giá trị (thường là đất đai) do nguyên nhân khách quan (như quy hoạch, phát triển chung) chứ không phải do công sức hay đầu tư của chủ sở hữu.
- The landowner benefited from an unearned increment when the city built a new subway line nearby. (Chủ đất được hưởng lợi từ sự tăng giá không phải do mình làm ra khi thành phố xây dựng một tuyến tàu điện ngầm mới gần đó.)
Từ đồng nghĩa
- Undeserved: Không xứng đáng, không đáng được.
- Unmerited: Không do công lao, không xứng đáng.
Từ trái nghĩa
- Earned: Kiếm được, do lao động mà có.
- Deserved: Xứng đáng, đáng được.
- Merited: Có công lao, xứng đáng.
tính từ
- không kiếm mà có
- unearned incrementsự tăng giá đất đai vì lý do khách quan (không vì công sức của người chủ)