unearned

/'ʌn'ə:nd/
tính từ
  1. không kiếm
    • unearned increment
      sự tăng giá đất đai lý do khách quan (không công sức của người chủ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unearned
A child receives an unearned trophy for participation.