hookup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết nối thiết bị: "hookup" (viết liền) chỉ một hệ thống các bộ phận được lắp ráp cùng nhau cho một mục đích cụ thể, thường là kết nối giữa nguồn điện và thiết bị sử dụng.
- Điểm kết nối: "hookup" cũng chỉ thiết bị hoặc điểm cung cấp kết nối giữa nguồn năng lượng và người dùng, ví dụ như ổ cắm điện tại các khu cắm trại.
Ví dụ sử dụng
- (Một số khu cắm trại có các điểm kết nối điện cho xe kéo.)
- (Việc kết nối hệ thống âm thanh mới đã được hoàn thành nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a hookup": có sẵn kết nối hoặc điểm kết nối.
- The RV park offers water and sewage hookups. (Khu đỗ xe RV cung cấp các điểm kết nối nước và thoát nước thải.)
"hookup" trong ngữ cảnh không chính thức: Trong tiếng lóng hiện đại, "hookup" còn có nghĩa là một cuộc gặp gỡ tình dục ngắn ngủi, không ràng buộc. Tuy nhiên, đây là nghĩa phụ và không phổ biến trong văn viết trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Hook up (cụm động từ, viết rời): hành động kết nối hoặc lắp ráp.
- We need to hook up the computer to the printer. (Chúng ta cần kết nối máy tính với máy in.)
- Hook-up (danh từ ghép, có dấu gạch nối): tương tự "hookup", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Connection: sự kết nối.
- Link-up: sự liên kết.
- Coupling: sự ghép nối (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hook up (with someone): kết nối, gặp gỡ (thường mang nghĩa thân mật hoặc tình dục trong tiếng lóng).
- They hooked up at the party last night. (Họ đã gặp gỡ và thân mật tại bữa tiệc tối qua.)
Hook up to something: kết nối vào một hệ thống.
- The trailer is hooked up to the water supply. (Xe kéo đã được kết nối vào nguồn cấp nước.)
Thành ngữ liên quan
- Get a hookup: có được một mối quan hệ hoặc lợi thế nhờ vào sự quen biết (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- He got a hookup for concert tickets through his friend. (Anh ấy có được vé hòa nhạc nhờ vào mối quan hệ với bạn mình.)