hooky

/'huki/ Cách viết khác : (hookey) /'huki/
Noun
  1. failure to attend (especially school)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hooky"

Từ có nhắc đến "hooky"

hooky
The boy is playing hooky from school to go fishing.