hooky

/'huki/ Cách viết khác : (hookey) /'huki/
Học thuật
Thân thiện
hooky

The boy is playing hooky from school to go fishing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):
    • Sự trốn học, sự cúp học: "hooky" dùng để chỉ hành vi vắng mặt không phép, đặc biệt khỏi trường học, thường để đi chơi hoặc làm việc khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He got in trouble for playing hooky from school. (Cậu ấy gặp rắc rối trốn học.)
    • Playing hooky to go to the beach is a bad idea. (Trốn học để đi biển một ý tưởng tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play hooky": cụm động từ cố định cách dùng phổ biến nhất của từ này, có nghĩa trốn học hoặc trốn làm.
    • The students decided to play hooky and go to the movies. (Các học sinh quyết định trốn học để đi xem phim.)
    • She played hooky from work to attend her friend's wedding. ( ấy trốn làm để tham dự đám cưới của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hookey (danh từ): Cách viết biến thể khác của "hooky", cùng nghĩa.
  • Truancy (danh từ): Sự trốn học, sự cúp học (từ trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh giáo dục).
    • The school has a strict policy against truancy. (Trường chính sách nghiêm khắc với việc trốn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Truancy: sự trốn học.
  • Absenteeism: sự vắng mặt (thường xuyên, không có lý do chính đáng).
  • Skipping school: trốn học (cụm động từ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play hooky: trốn học/trốn làm.
    • You shouldn't play hooky just because the weather is nice. (Bạn không nên trốn học chỉ thời tiết đẹp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "hooky" ngoài cụm "to play hooky".

hooky

The boy is playing hooky from school to go fishing.

danh từ
  1. to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trốn học đi chơi

Từ đồng nghĩa