hooper

/'hu:pə/
Học thuật
Thân thiện
hooper

A hooper fits a metal band around a wooden barrel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đóng đai (thùng...): Người thợ chuyên làm công việc gắn hoặc siết các đai sắt, gỗ quanh thùng, rương hoặc các vật dụng tương tự để giữ chặt các thành phần lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cooper and the hooper worked together to make a sturdy barrel. (Người thợ đóng thùng người thợ đóng đai cùng làm việc để tạo ra một cái thùng chắc chắn.)
    • In the 18th century, a skilled hooper was essential for barrel-making. (Vào thế kỷ 18, một người thợ đóng đai lành nghề rất cần thiết cho việc sản xuất thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master hooper": Thợ đóng đai bậc thầy, người tay nghề rất cao trong nghề.
    • He was known as the master hooper of the region. (Ông ấy được biết đến thợ đóng đai bậc thầy của vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hooper's tools: Dụng cụ của thợ đóng đai ( dụ: búa, kìm chuyên dụng).
  • Hooper's shop: Xưởng hoặc nơi làm việc của thợ đóng đai.
Từ đồng nghĩa
  • Cooper: Thợ đóng thùng (nghề này thường bao gồm cả công việc đóng đai, nhưng "cooper" chỉ chung người làm thùng).
  • Bond worker: Thợ làm công việc buộc, gắn kết (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "hooper" này rất chuyên ngành cổ, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả các nghề thủ công truyền thống. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít được sử dụng phổ biến.
hooper

A hooper fits a metal band around a wooden barrel.

danh từ
  1. người đóng đai (thùng...)

Từ gần giống