hooves
/'hu:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của hoof):
- Móng guốc: Phần sừng cứng bao bọc đầu ngón chân của một số loài động vật có vú như ngựa, bò, dê, hươu.
- (Đùa cợt) Chân người: Cách nói hài hước, thô mộc để chỉ bàn chân của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Móng guốc của con ngựa vang lên lộp cộp trên đường lát đá.)
- (Sau chuyến đi bộ đường dài, "móng guốc" của tôi đau muốn chết!) - (cách nói đùa về bàn chân)
- (Gia súc có móng guốc chẻ đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- On the hoof: (nói về vật nuôi) còn sống, chưa bị giết mổ.
- They bought the cattle on the hoof. (Họ mua đàn gia súc còn sống.)
- To show the cloven hoof: (nghĩa bóng) để lộ bản chất xấu xa, bộ mặt thật.
- His kindness was just a disguise; he eventually showed the cloven hoof. (Sự tử tế của hắn chỉ là vỏ bọc; cuối cùng hắn đã để lộ bộ mặt thật.)
- Under somebody's hoof: Dưới sự đè nén, áp bức của ai đó.
- The people suffered for years under the dictator's hoof. (Người dân đã chịu đựng nhiều năm dưới sự đè nén của tên độc tài.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoof (danh từ, số ít): Móng guốc.
- The horse injured its hoof. (Con ngựa bị thương ở móng guốc.)
- Cloven-hoofed (tính từ): Có móng chẻ.
- Goats are cloven-hoofed animals. (Dê là động vật có móng chẻ.)
- Hoofbeat (danh từ): Tiếng móng guốc gõ.
- We heard the hoofbeats of an approaching rider. (Chúng tôi nghe thấy tiếng móng guốc của một kỵ sĩ đang tới gần.)
Từ đồng nghĩa
- Foot (n): Bàn chân (nghĩa chung, dùng cho người và động vật).
- Paw (n): Bàn chân (có móng vuốt, thường dùng cho thú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm này thường dùng với dạng số ít "hoof" như một động từ trong tiếng lóng) - To hoof it: (từ lóng) Đi bộ, cuốc bộ. - My car broke down, so I had to hoof it to the nearest gas station. (Xe tôi hỏng, nên tôi phải cuốc bộ đến trạm xăng gần nhất.) - To hoof someone out: (từ lóng) Đuổi ai đó đi một cách thô bạo. - The bouncer hoofed the troublemaker out of the bar. (Anh bảo vệ đá đít tên gây rối ra khỏi quán bar.)
danh từ, số nhiều hoof; hooves
- (động vật học) móng guốc
- (đùa cợt) chân người
Idioms
- cloven hoofmóng chẻ hai (như của bò, hươu...)
- on the hoofcòn sống (vật nuôi)
- to pad the hoof(xem) pad
- to show the cloven hoof(nghĩa bóng) để lộ bộ mặt thật, để lòi đuôi
- under somebody's hoofdưới sự đè nén áp lực của ai, bị ai chà đạp giày xéo
ngoại động từ
- đá bằng móng
- (từ lóng) đá, đá đít (ai)
- to hoof someone outđá đít đuổi ai ra
nội động từ
- cuốc bộ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhảy múa, khiêu vũ