hives
/haivz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Chứng phát ban, mề đay: Một tình trạng da liễu phổ biến, đặc trưng bởi các nốt sẩn phù (mảng da sưng đỏ) ngứa dữ dội, thường có viền đỏ rõ rệt và phần trung tâm nhạt màu hơn. Đây thường là phản ứng của cơ thể đối với các tác nhân dị ứng.
- Viêm thanh quản: (Nghĩa y học cổ, ít dùng phổ biến) Tình trạng viêm ở thanh quản.
- Viêm ruột: (Nghĩa y học cổ, ít dùng phổ biến) Tình trạng viêm ở ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Eating peanuts gave him severe hives all over his body. (Ăn đậu phộng khiến anh ấy bị nổi mề đay nghiêm trọng khắp người.)
- The doctor said the red, itchy welts are a classic case of hives. (Bác sĩ nói những mảng da đỏ, ngứa đó là một ca điển hình của chứng phát ban mề đay.)
- She broke out in hives after touching the cat due to her allergy. (Cô ấy bị nổi ban khắp người sau khi chạm vào con mèo do bị dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break out in hives": đột ngột bị nổi mề đay, phát ban.
- Stress can cause some people to break out in hives. (Căng thẳng có thể khiến một số người đột ngột bị nổi mề đay.)
"a case of hives": một trường hợp/đợt bị mề đay.
- The new medication triggered a mild case of hives. (Loại thuốc mới đã gây ra một đợt nổi mề đay nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Urticaria (n): (Thuật ngữ y khoa) Mề đay, chính là tên gọi khác của hives.
- The clinical term for hives is urticaria. (Thuật ngữ lâm sàng cho chứng mề đay là urticaria.)
Hive (n, số ít): Tổ ong, thùng ong. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ liên quan về hình thức chính tả).
- The bees returned to their hive. (Những con ong trở về tổ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Nettle rash: Ban do cây tầm ma (một loại phát ban tương tự).
- Wheals: Sẩn phù, nốt sưng (chỉ các tổn thương da cụ thể trong bệnh mề đay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "hives" với tư cách là một danh từ chỉ bệnh lý)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hives" với nghĩa là chứng phát ban)
danh từ số nhiều
- (y học) chứng phát ban
- viêm thanh quản
- viêm ruột