hives

/haivz/
danh từ số nhiều
  1. (y học) chứng phát ban
  2. viêm thanh quản
  3. viêm ruột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hives"

hives
A child has red hives on their arm after eating strawberries.