hopefulness
/'houpfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chứa chan hy vọng, sự tràn đầy hy vọng: Trạng thái tinh thần tích cực khi một người tin tưởng và mong đợi những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
- Tính chất đầy hy vọng: Đặc điểm của một tình huống, dấu hiệu hoặc thái độ mang lại hoặc thể hiện niềm hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her hopefulness was contagious, lifting the spirits of everyone in the room. (Sự tràn đầy hy vọng của cô ấy rất dễ lây lan, nó nâng cao tinh thần của mọi người trong phòng.)
- Despite the challenges, he faced the future with unwavering hopefulness. (Bất chấp những thử thách, anh ấy đối mặt với tương lai với một sự chứa chan hy vọng không lay chuyển.)
- The early success of the project gave us a sense of hopefulness. (Thành công ban đầu của dự án đã mang lại cho chúng tôi một cảm giác đầy hy vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A glimmer/ray of hopefulness": Một tia hy vọng le lói.
- The doctor's report offered a glimmer of hopefulness. (Báo cáo của bác sĩ đã mang lại một tia hy vọng le lói.)
"To be filled with hopefulness": Tràn ngập hy vọng.
- The volunteers were filled with hopefulness about making a difference. (Các tình nguyện viên tràn ngập hy vọng về việc tạo ra sự thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Hopeful (adj): Đầy hy vọng, đầy hứa hẹn.
- She gave me a hopeful smile. (Cô ấy đã nở một nụ cười đầy hy vọng với tôi.)
Hope (n): Hy vọng.
- Never lose hope. (Đừng bao giờ đánh mất hy vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Optimism: Sự lạc quan.
- Expectancy: Sự trông đợi, sự mong chờ (với thái độ tích cực).
Từ trái nghĩa
- Hopelessness: Sự tuyệt vọng.
- Despair: Sự thất vọng, nỗi tuyệt vọng.
- Pessimism: Sự bi quan.
danh từ
- sự chứa chan hy vọng