hopelessness
/'houplisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tuyệt vọng, sự không còn hy vọng: Trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý khi một người hoàn toàn mất đi niềm tin và kỳ vọng vào một kết quả tốt đẹp hoặc khả năng cải thiện tình hình. Đây là cảm giác sâu sắc rằng mọi thứ đều vô vọng và không thể thay đổi được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A deep sense of hopelessness overwhelmed her after the bad news. (Một cảm giác tuyệt vọng sâu sắc tràn ngập cô ấy sau tin xấu.)
- The economic crisis has led to widespread hopelessness among the population. (Khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự tuyệt vọng lan rộng trong dân chúng.)
- He tried to fight the hopelessness he felt about his future. (Anh ấy đã cố gắng chống lại sự tuyệt vọng mà anh cảm thấy về tương lai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A feeling of utter hopelessness": Một cảm giác tuyệt vọng hoàn toàn, không còn chút hy vọng nào.
- The prisoners lived with a feeling of utter hopelessness. (Những tù nhân sống với cảm giác tuyệt vọng hoàn toàn.)
"To sink into hopelessness": Chìm đắm, rơi vào trạng thái tuyệt vọng.
- Without support, it's easy to sink into hopelessness. (Không có sự hỗ trợ, rất dễ rơi vào tuyệt vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Hopeless (adj): Tuyệt vọng, vô vọng (dùng để mô tả tình huống hoặc cảm xúc).
- The situation seems hopeless. (Tình huống có vẻ vô vọng.)
Despair (n): Sự thất vọng, tuyệt vọng (từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế được).
- He gave up in despair. (Anh ta đã bỏ cuộc trong tuyệt vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Despondency: Sự chán nản, thất vọng (nhấn mạnh đến tinh thần suy sụp).
- Despair: Sự tuyệt vọng (nhấn mạnh đến việc mất hết hy vọng).
- Dejection: Sự phiền muộn, chán nản (nhấn mạnh đến tâm trạng buồn bã, thấp thỏm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'hopelessness')
Thành ngữ liên quan
- To be in the depths of hopelessness: Ở trong vực sâu của sự tuyệt vọng (trạng thái tuyệt vọng cùng cực).
- After the failure, he was in the depths of hopelessness. (Sau thất bại, anh ta đã ở trong vực sâu của sự tuyệt vọng.)
danh từ
- sự không hy vọng, sự tuyệt vọng