hoplite
/'hɔplait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính bộ trang bị vũ khí nặng (của Hy Lạp cổ đại): Một binh sĩ bộ binh được trang bị nặng nề, là lực lượng chủ chốt trong các đội quân của các thành bang Hy Lạp cổ đại như Athens và Sparta.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Greek hoplite was a formidable warrior. (Người lính hoplite Hy Lạp là một chiến binh đáng gờm.)
- The phalanx formation relied on the discipline of each hoplite. (Đội hình phalanx phụ thuộc vào kỷ luật của từng người lính hoplite.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hoplite warfare": chiến tranh theo kiểu hoplite, chỉ cách thức tác chiến đặc trưng của các đội quân hoplite Hy Lạp, thường xung trận trong đội hình phalanx dày đặc.
- Hoplite warfare dominated the battlefields of ancient Greece. (Chiến tranh kiểu hoplite thống trị các chiến trường của Hy Lạp cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoplitic (adj): thuộc về hoặc có đặc điểm của một hoplite.
- Hoplitic equipment was expensive for a citizen to own. (Trang bị kiểu hoplite rất đắt đỏ đối với một công dân.)
Từ đồng nghĩa
- Heavy infantryman: lính bộ binh hạng nặng.
- Phalangite: lính trong đội hình phalanx (thường dùng cho thời kỳ sau của Hy Lạp hoặc Macedonia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ lịch sử này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
danh từ
- (sử học) lính bộ trang bị vũ khí nặng ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp)