hopple

/'hɔpl/
danh từ
  1. dây chằng chân (ngựa...)
ngoại động từ
  1. buộc chằng chân (ngựa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hopple
The trainer uses a leather hopple on the racehorse's left side.