hoqueter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nấc: Hành động phát ra những âm thanh ngắn, không tự chủ do sự co thắt đột ngột của cơ hoành, thường sau khi ăn uống hoặc vì xúc động mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le bébé s'est mis à hoqueter après avoir bu son biberon. (Em bé bắt đầu nấc sau khi uống hết bình sữa.)
- Elle hoquette à chaque fois qu'elle rit trop fort. (Cô ấy nấc mỗi lần cười to quá.)
- Il a tellement avalé d'air qu'il n'arrête pas de hoqueter. (Anh ấy nuốt nhiều không khí đến nỗi cứ nấc liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hoqueter de rire": nấc vì cười.
- Les enfants hoquetaient de rire en écoutant l'histoire drôle. (Bọn trẻ nấc lên vì cười khi nghe câu chuyện hài.)
"hoqueter de sanglots": nấc lên vì nức nở, khóc.
- La petite fille, bouleversée, hoquetait de sanglots. (Cô bé, bị xúc động mạnh, nấc lên vì nức nở.)
Biến thể và từ gần giống
Le hoquet (danh từ giống đực): cơn nấc, tiếng nấc.
- Avoir le hoquet: bị nấc.
- Son hoquet est très bruyant. (Tiếng nấc của anh ta rất ồn.)
Hoquetant, hoquetante (tính từ): nấc cụt, đang nấc.
- Une respiration hoquetante: hơi thở nấc nghẹn.
Từ đồng nghĩa
- Avoir le hoquet: bị nấc (cụm động từ thông dụng hơn).
- Être pris de hoquet: lên cơn nấc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Ça lui a coupé le hoquet!": (Thành ngữ, thân mật) Điều đó đã làm cho anh ta/cô ta hết nấc (nghĩa bóng: điều đó làm ai đó ngạc nhiên, sốc hoặc khiến họ im bặt).
- Quand il a vu la facture, ça lui a coupé le hoquet! (Khi anh ta nhìn thấy hóa đơn, điều đó đã làm anh ta im bặt!)