horlogerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề đồng hồ: Chỉ ngành nghề, kỹ thuật chế tạo, sửa chữa bảo dưỡng đồng hồ (cả đồng hồ đeo tay lẫn đồng hồ lớn).
    • Nghề buôn đồng hồ: Chỉ hoạt động kinh doanh, buôn bán đồng hồ.
    • Hàng đồng hồ: Chỉ toàn bộ các mặt hàng, sản phẩm đồng hồ.
    • Cửa hàng đồng hồ: Chỉ địa điểm, cửa hiệu chuyên bán đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a étudié l'horlogerie en Suisse. (Anh ấy đã học nghề đồng hồ ở Thụy .)
    • Cette rue est célèbre pour son horlogerie de luxe. (Con phố này nổi tiếng với nghề buôn đồng hồ xa xỉ.)
    • L'horlogerie exposée dans la vitrine est très précieuse. (Hàng đồng hồ trưng bày trong tủ kính rất quý giá.)
    • J'ai acheté cette montre dans une horlogerie du centre-ville. (Tôi đã mua chiếc đồng hồ nàymột cửa hàng đồng hồ trong trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un chef-d'œuvre d'horlogerie": một kiệt tác của nghề đồng hồ, thường dùng để chỉ một chiếc đồng hồ cực kỳ tinh xảo phức tạp.

    • Cette montre squelette est un véritable chef-d'œuvre d'horlogerie. (Chiếc đồng hồ mặt xương này thực sựmột kiệt tác của nghề đồng hồ.)
  • "L'industrie horlogère": ngành công nghiệp đồng hồ. (Lưu ý: Đâymột cụm danh từ riêng biệt, không phải nghĩa trực tiếp của từ "horlogerie").

    • L'industrie horlogère suisse est mondialement réputée. (Ngành công nghiệp đồng hồ Thụy nổi tiếng toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Horloger (danh từ giống đực): thợ đồng hồ, người buôn đồng hồ.

    • Mon horloger a réparé ma vieille montre. (Người thợ đồng hồ của tôi đã sửa chiếc đồng hồ của tôi.)
  • Horloger (tính từ): (thuộc về) đồng hồ.

    • Un mécanisme horloger. (Một cơ chế đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Art de l'horloger: nghệ thuật của người thợ đồng hồ (nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật, thủ công).
  • Commerce de montres: nghề buôn đồng hồ (cụ thể hơn, chỉ việc buôn bán).
Các cụm từ liên quan
  • Passionné d'horlogerie: người đam mê đồng hồ.

    • C'est un passionné d'horlogerie, il collectionne les montres anciennes. (Anh ấymột người đam mê đồng hồ, anh ấy sưu tập những chiếc đồng hồ cổ.)
  • Les secrets de l'horlogerie: những bí mật của nghề đồng hồ.

    • Ce livre révèle les secrets de l'horlogerie traditionnelle. (Cuốn sách này tiết lộ những bí mật của nghề đồng hồ truyền thống.)
danh từ giống cái
  1. nghề đồng hồ
  2. nghề buôn đồng hồ
  3. hàng đồng hồ
  4. cửa hàng đồng hồ

Từ gần giống