hormonal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoocmon, liên quan đến hoocmon: Mô tả những gì có liên hệ với các hoóc-môn trong cơ thể.
- Do hoocmon gây ra: Chỉ những thay đổi, hiện tượng hoặc trạng thái được tạo ra bởi sự hoạt động của hoóc-môn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hormonal changes during puberty are completely normal. (Những thay đổi về hoóc-môn trong tuổi dậy thì là hoàn toàn bình thường.)
- The doctor said her acne might be hormonal. (Bác sĩ nói rằng mụn trứng cá của cô ấy có thể là do hoóc-môn.)
- This gland has a key hormonal function in the body. (Tuyến này có chức năng hoóc-môn quan trọng trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hormonal imbalance": Sự mất cân bằng hoóc-môn.
- Fatigue and weight gain can be signs of a hormonal imbalance. (Mệt mỏi và tăng cân có thể là dấu hiệu của sự mất cân bằng hoóc-môn.)
"Hormonal therapy": Liệu pháp hoóc-môn.
- Some cancer treatments involve hormonal therapy. (Một số phương pháp điều trị ung thư có liên quan đến liệu pháp hoóc-môn.)
Biến thể và từ gần giống
Hormone (n): Hoóc-môn.
- Insulin is a hormone that regulates blood sugar. (Insulin là một loại hoóc-môn điều chỉnh lượng đường trong máu.)
Endocrine (adj): Thuộc về nội tiết (hệ thống sản xuất và tiết hoóc-môn).
- The pituitary gland is part of the endocrine system. (Tuyến yên là một phần của hệ thống nội tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Endocrine: (thuộc về) nội tiết.
- Glandular: (thuộc về) tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "hormonal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hormonal")
Adjective
- thuộc, liên quan tới hoocmon, hoặc do hoocmon gây ra