hormonal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoóc-môn, liên quan đến hoóc-môn: "hormonal" mô tả những gì có liên quan đến các hormone, là những chất hóa học do tuyến nội tiết sản xuất để điều chỉnh các chức năng của cơ thể.
- Do sự thay đổi hoóc-môn gây ra: "hormonal" cũng dùng để chỉ các trạng thái, triệu chứng hoặc thay đổi trong cơ thể được gây ra bởi sự mất cân bằng hoặc biến động về nồng độ hormone.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un déséquilibre hormonal peut affecter l'humeur. (Sự mất cân bằng hoóc-môn có thể ảnh hưởng đến tâm trạng.)
- Les changements hormonaux sont normaux pendant la puberté. (Những thay đổi về hoóc-môn là bình thường trong tuổi dậy thì.)
- Elle suit un traitement hormonal. (Cô ấy đang theo một liệu trình điều trị bằng hoóc-môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crise hormonale": cơn khủng hoảng hoóc-môn, thường dùng để nói về giai đoạn thay đổi tâm sinh lý mạnh mẽ do hormone, như ở tuổi dậy thì.
- L'adolescence est souvent une période de crise hormonale. (Tuổi thiếu niên thường là một giai đoạn khủng hoảng hoóc-môn.)
"dérèglement hormonal": sự rối loạn hoóc-môn.
- Un dérèglement hormonal peut être à l'origine de cette fatigue. (Một sự rối loạn hoóc-môn có thể là nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi này.)
Biến thể và từ gần giống
Hormone (danh từ): hoóc-môn.
- L'insuline est une hormone importante. (Insulin là một loại hoóc-môn quan trọng.)
Hormonothérapie (danh từ): liệu pháp hormone, phương pháp điều trị bằng hormone.
- L'hormonothérapie est utilisée dans certains traitements. (Liệu pháp hormone được sử dụng trong một số phương pháp điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- Endocrinien(ne): (thuộc về) nội tiết. Từ này có phạm vi rộng hơn, chỉ toàn bộ hệ thống nội tiết.
- Un système endocrinien (một hệ thống nội tiết).
Các cụm từ liên quan
Traitement hormonal substitutif (THS): liệu pháp thay thế hormone.
- Le traitement hormonal substitutif peut soulager certains symptômes de la ménopause. (Liệu pháp thay thế hormone có thể làm giảm bớt một số triệu chứng của thời kỳ mãn kinh.)
Cycle hormonal: chu kỳ hoóc-môn.
- Le cycle hormonal de la femme dure environ 28 jours. (Chu kỳ hoóc-môn của phụ nữ kéo dài khoảng 28 ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Être dans une phase hormonale: đang trong giai đoạn thay đổi hormone (thường dùng một cách thông tục để giải thích cho sự thay đổi tâm trạng hoặc hành vi).
- Excuse son humeur, elle est dans une phase hormonale. (Hãy thứ lỗi cho tâm trạng của cô ấy, cô ấy đang trong giai đoạn thay đổi hoóc-môn.)
tính từ
- xem hormone