hormone

/'hɔ:moun/
Học thuật
Thân thiện
hormone

A scientist studies a hormone in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoocmon: Một chất hóa học được sản xuất bởi các tuyến nội tiết trong cơ thể, được vận chuyển qua máu để điều chỉnh hoạt động của các cơ quan hoặc cụ thể.
    • Nội tiết tố: Một tên gọi khác cho hormone, nhấn mạnh vai trò điều tiết các quá trình bên trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Growth hormone is essential for a child's development. (Hoocmon tăng trưởng rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ.)
    • Stress can affect your hormone levels. (Căng thẳng có thể ảnh hưởng đến mức độ nội tiết tố của bạn.)
    • The doctor checked her thyroid hormones. (Bác sĩ đã kiểm tra các hoocmon tuyến giáp của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hormone imbalance": Sự mất cân bằng nội tiết tố.

    • Acne can sometimes be caused by a hormone imbalance. (Mụn trứng cá đôi khi có thể do sự mất cân bằng nội tiết tố gây ra.)
  • "Hormone therapy": Liệu pháp nội tiết tố.

    • Some patients undergo hormone therapy as part of their treatment. (Một số bệnh nhân trải qua liệu pháp nội tiết tố như một phần của quá trình điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Hormonal (tính từ): Thuộc về hoocmon, liên quan đến nội tiết tố.

    • She experienced hormonal changes during pregnancy. ( ấy trải qua những thay đổi về nội tiết tố trong thời kỳ mang thai.)
  • Endocrine (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Hệ thống các tuyến nội tiết tiết ra hormone.

    • The pancreas is an endocrine gland. (Tuyến tụy một tuyến nội tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemical messenger: Sứ giả hóa học (cách mô tả chức năng của hormone).
  • Regulatory substance: Chất điều hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "hormone" với vai trò một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hormone".)

hormone

A scientist studies a hormone in a laboratory.

danh từ
  1. (sinh vật học) Hoocmon

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hormone"