horniness
/'hɔ:ninis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Trạng thái kích dục, ham muốn tình dục mạnh mẽ: "Horniness" là danh từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái bị kích thích tình dục, có ham muốn quan hệ tình dục cao.
- Sự hưng phấn tình dục: Trạng thái cơ thể và tinh thần sẵn sàng cho hoạt động tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medication can sometimes cause increased horniness as a side effect. (Thuốc đôi khi có thể gây ra tăng ham muốn tình dục như một tác dụng phụ.)
- He attributed his lack of focus to simple horniness. (Anh ấy cho rằng việc thiếu tập trung của mình là do đơn giản là đang có ham muốn tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To feel horniness": cảm thấy ham muốn, cảm thấy bị kích dục.
- After a long period of abstinence, he felt a sudden surge of horniness. (Sau một thời gian dài kiêng cữ, anh ta cảm thấy một cơn ham muốn ập đến.)
- "To satisfy one's horniness": thỏa mãn ham muốn tình dục của ai đó.
- The character went to the bar hoping to satisfy his horniness. (Nhân vật đã đến quán bar với hy vọng thỏa mãn ham muốn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Horny (tính từ): có ham muốn tình dục mạnh; (nghĩa đen) làm bằng sừng, cứng như sừng.
- He was feeling very horny after watching that movie. (Anh ta cảm thấy rất ham muốn sau khi xem bộ phim đó.)
- The horny material of the helmet is very durable. (Chất liệu cứng như sừng của chiếc mũ bảo hiểm rất bền.)
Từ đồng nghĩa
- Sexual arousal: sự kích dục, sự hưng phấn tình dục.
- Lust: sự thèm muốn, ham muốn nhục dục (có thể mang sắc thái mạnh hơn).
- Desire: ham muốn, khát khao (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về tình dục).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Horniness" là từ thông tục, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên môn. Trong các ngữ cảnh đó, nên dùng các từ như "sexual arousal" hoặc "libido".
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trực tiếp, đôi khi thô tục, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức giữa những người thân thiết.
danh từ
- tính chất sừng, tính chất như sừng
- sự có sừng
- sự cứng như sừng, sự thành chai