thorniness
/'θɔ:ninis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có gai: Trạng thái hoặc đặc điểm của một vật (thường là thực vật) có nhiều gai nhọn.
- Tính gai góc, tính khó khăn, tính hắc búa: (Nghĩa bóng) Chỉ tính chất phức tạp, rắc rối, gây khó chịu hoặc khó giải quyết của một vấn đề, tình huống hoặc tính cách con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The thorniness of the rose bush makes it difficult to prune. (Tính có gai của bụi hoa hồng khiến việc cắt tỉa trở nên khó khăn.)
- We discussed the thorniness of the ethical dilemma. (Chúng tôi đã thảo luận về tính hắc búa của tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức.)
- The thorniness of the negotiations delayed the agreement. (Tính gai góc của các cuộc đàm phán đã làm trì hoãn thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The thorniness of the issue": Sự phức tạp và khó xử lý của một vấn đề.
- The report did not shy away from the thorniness of the political conflict. (Báo cáo đã không né tránh tính chất gai góc của cuộc xung đột chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Thorny (tính từ): có gai; (nghĩa bóng) gai góc, khó khăn.
- a thorny branch (một cành cây đầy gai)
- a thorny question (một câu hỏi hắc búa)
Từ đồng nghĩa
- Prickliness: Tính chất có gai nhọn hoặc gây khó chịu.
- Difficulty: Sự khó khăn.
- Complexity: Sự phức tạp.
- Knotiness: Tính chất rối rắm, khó giải quyết.
Thành ngữ liên quan
- A thorny path/conundrum/problem: Một con đường/vấn đề đầy chông gai, khó khăn.
- The team is trying to navigate this thorny path. (Nhóm đang cố gắng đi trên con đường đầy chông gai này.)
danh từ
- tính có gai
- (nghĩa bóng) tính gai góc, tính khó khăn, tính hắc búa