horologic

/,hɔrə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (horological) /,hɔrə'lɔdʤikəl/
tính từ
  1. (thuộc) thuật đo thời khắc
  2. (thuộc) thuật làm đồng hồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "horologic"

horologic
A horologic engineer carefully assembles a mechanical watch movement.