horoscope
/'hɔrəskoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Số tử vi, lá số tử vi: Một bản dự đoán về tương lai hoặc phân tích tính cách của một người dựa trên vị trí của các hành tinh và các chòm sao hoàng đạo vào thời điểm người đó sinh ra.
- Cung hoàng đạo: Cũng có thể dùng để chỉ một trong mười hai cung hoàng đạo, mặc dù từ chính xác hơn thường là "signe du zodiaque".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Je lis mon horoscope tous les matins dans le journal. (Tôi đọc số tử vi của mình mỗi sáng trên báo.)
- Beaucoup de gens ne croient pas à l'horoscope. (Nhiều người không tin vào số tử vi.)
- Son horoscope lui a prédit une rencontre importante. (Lá số tử vi của cô ấy đã dự đoán một cuộc gặp gỡ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tirer l'horoscope de quelqu'un": lấy số tử vi cho ai đó, làm tử vi cho ai.
- Un astrologue peut tirer l'horoscope d'une personne. (Một nhà chiêm tinh có thể lấy số tử vi cho một người.)
"Être fidèle à son horoscope": (cách nói) hành động đúng như tính cách được mô tả trong cung hoàng đạo của mình.
- Il est très têtu, il est fidèle à son horoscope du Taureau. (Anh ấy rất bướng bỉnh, đúng là tính cách cung Kim Ngưu.)
Biến thể và từ gần giống
Horoscopique (adj): (thuộc về) tử vi, chiêm tinh.
- Une prédiction horoscopique (Một lời tiên đoán theo tử vi)
Astrologie (n.f): thuật chiêm tinh, khoa tử vi.
- Signe du zodiaque (n.m): cung hoàng đạo.
Từ đồng nghĩa
- Prédiction astrologique: lời tiên đoán chiêm tinh.
Thành ngữ liên quan
- "C'est écrit dans les astres": (nghĩa đen: Điều đó được viết trên các vì sao) - Số phận đã được định đoạt, tương lai đã được báo trước.
- Leur rencontre était inévitable, c'était écrit dans les astres. (Cuộc gặp gỡ của họ là không thể tránh khỏi, số trời đã định vậy.)
danh từ giống đực
- số tử vi
- Tirer l'horoscope de quelqu'unlấy số tử vi cho ai