horoscope

/'hɔrəskoup/
Học thuật
Thân thiện
horoscope

A person reads their daily horoscope in the morning newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lá số tử vi: Một biểu đồ hoặc sơ đồ chiêm tinh dựa trên vị trí của các hành tinh các cung hoàng đạo tại một thời điểm địa điểm cụ thể, thường thời điểm sinh của một người.
    • Sự đoán vận mệnh, lời tiên đoán: Một dự đoán về tương lai hoặc tính cách của một người dựa trên việc phân tích lá số tử vi hoặc cung hoàng đạo của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She reads her horoscope in the newspaper every morning. ( ấy đọc lá số tử vi của mình trên báo mỗi sáng.)
    • The astrologer prepared a detailed horoscope for the newborn baby. (Nhà chiêm tinh đã lập một lá số tử vi chi tiết cho đứa trẻ sơ sinh.)
    • I don't really believe in horoscopes, but they are fun to read. (Tôi không thực sự tin vào tử vi, nhưng đọc chúng cũng thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast a horoscope": lấy số tử vi, lập lá số tử vi.

    • In the past, kings would have astrologers cast a horoscope for important events. (Ngày xưa, các vị vua thường nhờ các nhà chiêm tinh lấy số tử vi cho những sự kiện quan trọng.)
  • "daily/weekly horoscope": tử vi hàng ngày/hàng tuần.

    • Many people check their daily horoscope for fun or guidance. (Nhiều người xem tử vi hàng ngày để giải trí hoặc tìm kiếm chỉ dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Horoscopic (adj): thuộc về tử vi, chiêm tinh.

    • Horoscopic predictions vary from one astrologer to another. (Những dự đoán chiêm tinh khác nhau tùy theo từng nhà chiêm tinh.)
  • Astrology (n): thuật chiêm tinh, khoa tử vi (lĩnh vực nghiên cứu rộng hơn).

  • Zodiac sign (n): cung hoàng đạo (một phần thông tin trong lá số tử vi).
Từ đồng nghĩa
  • Astrological chart: biểu đồ chiêm tinh.
  • Nativity: lá số tử vi lúc sinh (nghĩa chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "horoscope".)

horoscope

A person reads their daily horoscope in the morning newspaper.

danh từ
  1. sự đoán số tử vi
    • to cast a horoscope
      lấy số tử vi; đoán số tử vi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "horoscope"