horoscopy

/hɔ'rɔskəpi/
Học thuật
Thân thiện
horoscopy

A woman studies a horoscopy chart at her desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép lấy số tử vi, phép đoán số tử vi: Một phương pháp hoặc kỹ thuật dự đoán vận mệnh, tính cách hoặc sự kiện trong cuộc đời một người dựa trên vị trí của các thiên thể (như các hành tinh các ngôi sao) tại thời điểm sinh ra của người đó. Đây một bộ phận của chiêm tinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She studied horoscopy to understand the ancient art of predicting fate. ( ấy đã nghiên cứu phép lấy số tử vi để hiểu về nghệ thuật dự đoán vận mệnh cổ xưa.)
    • The accuracy of his predictions made him famous in the field of horoscopy. (Độ chính xác trong những dự đoán của ông đã khiến ông nổi tiếng trong lĩnh vực đoán số tử vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The practice of horoscopy": việc thực hành phép đoán số tử vi.

    • The practice of horoscopy dates back thousands of years. (Việc thực hành phép đoán số tử vi từ hàng nghìn năm trước.)
  • "A master of horoscopy": bậc thầy về thuật lấy số tử vi.

    • He was considered a master of horoscopy in his community. (Ông được coi một bậc thầy về thuật lấy số tử vi trong cộng đồng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Horoscope (n): lá số tử vi, bản dự đoán tử vi.

    • I read my horoscope in the newspaper every day. (Tôi đọc lá số tử vi của mình trên báo mỗi ngày.)
  • Horoscopic (adj): (thuộc về) phép đoán số tử vi.

    • The horoscopic chart was very complex. (Biểu đồ tử vi rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Astrology: chiêm tinh học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả horoscopy).
  • Divination: thuật bói toán, sự tiên đoán (nghĩa rộng, không chỉ riêng dựa trên thiên văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "horoscopy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "horoscopy")

horoscopy

A woman studies a horoscopy chart at her desk.

danh từ
  1. phép lấy số tử vi
  2. phép đoán số tử vi

Từ gần giống