horowitz

horowitz

A pianist plays a piece by Horowitz on a grand piano.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Horowitz tên của một nghệ sĩ dương cầm hòa nhạc người Nga, được coi một trong những nghệ sĩ điêu luyện quốc tế hàng đầu thế kỷ 20. Ông sống từ năm 1904 đến năm 1989.

dụ sử dụng
  • (Horowitz nổi tiếng với những buổi biểu diễn piano mạnh mẽ giàu cảm xúc.)
  • (Nhiều người yêu nhạc coi Horowitz một huyền thoại trong âm nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "Horowitz" thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, đặc biệt khi nói về kỹ thuật piano điêu luyện hoặc phong cách biểu diễn đặc trưng.
    • His rendition of Rachmaninoff's Third Concerto is often compared to Horowitz. (Bản trình diễn bản Concerto thứ ba của Rachmaninoff của anh ấy thường được so sánh với Horowitz.)
Biến thể từ gần giống
  • Horowitzian (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Horowitz.
    • The pianist performed with a Horowitzian intensity. (Nghệ sĩ dương cầm biểu diễn với cường độ mang phong cách Horowitz.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ dương cầm bậc thầy: dùng để chỉ những người kỹ thuật danh tiếng tương tự Horowitz.
  • Huyền thoại piano: dùng để mô tả những nghệ sĩ piano vĩ đại trong lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Horowitz".
Thành ngữ liên quan
  • "A Horowitz moment": khoảnh khắc biểu diễn xuất sắc, đầy cảm hứng, thường dùng trong giới âm nhạc.
    • That cadenza was a true Horowitz moment. (Đoạn cadenza đó thực sự một khoảnh khắc Horowitz.)