hearts
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Trái tim: "hearts" là dạng số nhiều của "heart", chỉ các trái tim về mặt sinh học hoặc biểu tượng.
- Chất cơ bản, lòng: Dùng để chỉ bản chất, cảm xúc hoặc lòng tốt của con người.
- Trò chơi bài "Hearts": Một trò chơi bài phổ biến, trong đó người chơi cố gắng tránh giành được các lá bài có hình trái tim (♥) hoặc lá Q♠ (queen of spades) vì chúng mang điểm phạt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (trái tim):
- The hearts of the lovers were full of joy. (Những trái tim của các cặp tình nhân tràn đầy niềm vui.)
- She painted red hearts on the card. (Cô ấy vẽ những trái tim màu đỏ lên tấm thiệp.)
Danh từ (lòng, bản chất):
- They are people with kind hearts. (Họ là những người có tấm lòng nhân hậu.)
- He spoke from the hearts of the community. (Anh ấy nói từ tận đáy lòng của cộng đồng.)
Danh từ (trò chơi bài):
- We played a game of hearts last night. (Chúng tôi đã chơi một ván bài hearts tối qua.)
- In hearts, the queen of spades is the most dangerous card. (Trong trò hearts, lá Q♠ là lá bài nguy hiểm nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a change of hearts": thay đổi lòng dạ, thay đổi ý định.
- After the speech, many had a change of hearts. (Sau bài phát biểu, nhiều người đã thay đổi lòng dạ.)
"in one's hearts of hearts": trong thâm tâm, trong sâu thẳm lòng mình.
- In his hearts of hearts, he knew the truth. (Trong thâm tâm, anh ấy biết sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Heart (danh từ số ít): trái tim.
- Her heart beats fast. (Trái tim cô ấy đập nhanh.)
- Hearty (tính từ): mạnh mẽ, nhiệt tình, thịnh soạn.
- They gave a hearty welcome. (Họ đã chào đón nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
- Cores: lõi, trung tâm (dùng cho sự vật).
- Essences: bản chất, tinh hoa.
- Souls: linh hồn, tâm hồn (dùng cho con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hearts out: (thường trong cụm "to have one's hearts out") thể hiện cảm xúc thật, đau lòng.
- She poured her hearts out to her friend. (Cô ấy đã trút hết nỗi lòng với bạn mình.)
Thành ngữ liên quan
- Wear one's hearts on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách lộ liễu.
- He always wears his hearts on his sleeve. (Anh ấy luôn bộc lộ cảm xúc một cách lộ liễu.)
- Cross one's hearts: thề thốt, hứa hẹn chân thành.
- Cross my hearts, I will keep your secret. (Thề có trái tim, tôi sẽ giữ bí mật của bạn.)