horripilation

/hɔ,ripi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
horripilation

A sudden chill caused horripilation on her arms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nổi da , sự sởn gai ốc: Phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể khiến các sợi lông trên da dựng đứng lên, thường xảy ra do cảm giác lạnh, sợ hãi, xúc động mạnh hoặc bị kích thích trên da.
dụ sử dụng
  • (Câu chuyện ma đột ngột khiến những người nghe nổi da .)
  • (Bước ra khỏi vòi sen ấm áp vào không khí lạnh, ấy lập tức cảm thấy da nổi gai ốc.)
  • (Âm nhạc kỳ lạ trong bộ phim hiệu quả đến mức khiến tôi sởn gai ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To experience horripilation": trải qua cảm giác nổi da .
    • He experienced horripilation not from fear, but from the sheer beauty of the symphony. (Anh ấy nổi da không phải sợ hãi, vẻ đẹp tuyệt đỉnh của bản giao hưởng.)
  • "A moment of horripilation": khoảnh khắc sởn gai ốc.
    • A moment of horripilation passed through the crowd as the lights went out. (Một khoảnh khắc sởn gai ốc lan qua đám đông khi đèn tắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Horripilate (động từ, ít dùng): làm nổi da , gây cảm giác sởn gai ốc.
    • The chilling tale was enough to horripilate even the bravest soul. (Câu chuyện rùng rợn đó đủ để làm nổi da ngay cả những người can đảm nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Goosebumps (danh từ, thông dụng): da , nổi da .
  • Goose pimples (danh từ, thông dụng): da , nổi da .
  • Piloerection (danh từ, chuyên ngành): sự dựng lông, một thuật ngữ sinh học/y học mô tả chính xác hiện tượng này.
Thành ngữ liên quan
  • To make one's flesh crawl/creep: (thành ngữ) khiến ai đó sởn da sợ hãi hoặc ghê tởm.
    • His sinister smile made her flesh creep. (Nụ cười nham hiểm của hắn khiến ấy sởn da .)
  • To send chills/shivers down someone's spine: (thành ngữ) khiến ai đó rùng mình, sởn gai ốc (thường sợ hoặc phấn khích).
    • The witness's testimony sent shivers down the spine of the jury. (Lời khai của nhân chứng khiến hội đồng bồi thẩm sởn gai ốc.)
horripilation

A sudden chill caused horripilation on her arms.

danh từ
  1. sự nổi da , sự sởn gai ốc ( sợ, rét...)