horripilation
/hɔ,ripi'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dựng tóc gáy, sự sởn da gà: Phản ứng sinh lý của cơ thể khi gặp lạnh, sợ hãi hoặc xúc động mạnh, khiến các sợi lông trên da dựng đứng lên.
- (Thân mật) Sự bực tức, sự tức tối: Cảm giác khó chịu, tức giận đến mức có thể gây ra phản ứng vật lý tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'horripilation est une réaction involontaire. (Sự dựng tóc gáy là một phản ứng không tự chủ.)
- La scène d'horreur lui a causé une horripilation. (Cảnh kinh dị đã khiến anh ta sởn da gà.)
- Son attitude provoque mon horripilation. (Thái độ của anh ta gây ra sự bực tức trong tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être pris d'horripilation": bị dựng tóc gáy / nổi da gà.
- En entendant ce bruit, il fut pris d'horripilation. (Khi nghe thấy tiếng động đó, anh ta bị dựng tóc gáy.)
Biến thể và từ gần giống
Horripiler (động từ): làm cho ai đó dựng tóc gáy hoặc bực tức.
- Ce film d'horreur m'horripile. (Bộ phim kinh dị này làm tôi sởn da gà / bực mình.)
Chair de poule (danh từ giống cái, cách nói thông thường): da gà, cảm giác sởn da gà.
- J'ai la chair de poule à cause du froid. (Tôi nổi da gà vì lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Frisson (danh từ giống đực): cơn rùng mình, cảm giác lạnh run hoặc xúc động.
- Iré (danh từ giống cái, văn chương): cơn thịnh nộ, sự giận dữ.
- Exaspération (danh từ giống cái): sự bực tức, sự làm tức điên lên.
Thành ngữ liên quan
Avoir les cheveux qui se dressent sur la tête: tóc dựng ngược lên (vì sợ hãi).
- Son récit m'a fait avoir les cheveux qui se dressent sur la tête. (Câu chuyện của anh ta làm tôi dựng tóc gáy.)
Faire dresser les cheveux sur la tête (à quelqu'un): làm cho ai đó dựng tóc gáy.
- Cette histoire fait dresser les cheveux sur la tête. (Câu chuyện này làm người ta dựng tóc gáy.)
danh từ giống cái
- sự dựng tóc gáy, sự sởn da gà
- (thân mật) sự bực tức, sự tức tối