horror-stricken

/'hɔrə,strʌk/ Cách viết khác : (horror-stricken) /'hɔrə,strikən/
Học thuật
Thân thiện
horror-stricken

A child stands horror-stricken after seeing a spider.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiếp sợ, kinh hãi: Trạng thái cảm xúc cực kỳ sợ hãi ghê rợn, thường do chứng kiến hoặc trải nghiệm một điều đó khủng khiếp gây ra. Từ này diễn tả một nỗi sợ mãnh liệt đến mức làm liệt hoặc choáng váng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The villagers were horror-stricken by the sudden eruption of the volcano. (Những người dân làng kinh hãi trước sự phun trào bất ngờ của ngọn núi lửa.)
    • She stood horror-stricken at the scene of the accident, unable to move or speak. ( ấy đứng khiếp sợ trước hiện trường vụ tai nạn, không thể cử động hay nói nên lời.)
    • A horror-stricken silence fell over the crowd as they realized what had happened. (Một sự im lặng đầy kinh hoàng bao trùm lên đám đông khi họ nhận ra chuyện đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be horror-stricken at/by something": cảm thấy kinh hãi trước điều đó.
    • The audience was horror-stricken at the villain's cruelty. (Khán giả kinh hãi trước sự tàn ác của nhân vật phản diện.)
  • "a horror-stricken face/expression/cry": một khuôn mặt/biểu cảm/tiếng kêu thể hiện sự kinh hãi.
    • He let out a horror-stricken cry when he saw the ghost. (Anh ta thốt lên một tiếng kêu kinh hoàng khi nhìn thấy con ma.)
Biến thể từ gần giống
  • Horror-struck (tính từ): Có nghĩa hoàn toàn giống với "horror-stricken" (khiếp sợ, kinh hãi). Đây một biến thể cách viết khác.
  • Horrified (tính từ): Kinh hãi, khiếp sợ. Từ này thông dụng hơn có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn so với "horror-stricken".
  • Terror-stricken (tính từ): Khiếp đảm, hoảng sợ (nhấn mạnh nỗi sợ hãi tột độ).
Từ đồng nghĩa
  • Aghast: Sửng sốt, kinh ngạc sợ hãi.
  • Appalled: Kinh tởm sốc.
  • Terrified: Khiếp sợ, rất sợ hãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với tính từ "horror-stricken".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "horror-stricken".

horror-stricken

A child stands horror-stricken after seeing a spider.

tính từ
  1. khiếp sợ, kinh hãi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự