horse-artillery
/'hɔ:sɑ:'tiləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Pháo binh đi ngựa, kỵ pháo binh: Một đơn vị pháo binh trong quân đội mà các pháo thủ và binh lính di chuyển bằng ngựa, thay vì bằng xe cơ giới hoặc đi bộ. Đơn vị này có khả năng cơ động cao để hỗ trợ nhanh chóng cho kỵ binh hoặc các đơn vị khác trên chiến trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The horse-artillery advanced rapidly across the plain. (Đơn vị kỵ pháo binh tiến nhanh qua cánh đồng.)
- Napoleon effectively used horse-artillery to support his cavalry charges. (Napoleon đã sử dụng hiệu quả pháo binh đi ngựa để hỗ trợ các đợt tấn công của kỵ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy horse-artillery": triển khai kỵ pháo binh.
- The general ordered to deploy horse-artillery on the flank. (Vị tướng ra lệnh triển khai kỵ pháo binh ở sườn quân.)
- "a battery of horse-artillery": một khẩu đội pháo binh đi ngựa.
- A battery of horse-artillery provided covering fire. (Một khẩu đội kỵ pháo binh đã yểm trợ hỏa lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Artillery (n): pháo binh (nói chung).
- The artillery bombardment lasted for hours. (Cuộc pháo kích của pháo binh kéo dài hàng giờ.)
- Cavalry (n): kỵ binh (binh chủng chiến đấu trên lưng ngựa).
- The cavalry charged at the enemy lines. (Kỵ binh xung phong vào đội hình quân địch.)
Từ đồng nghĩa
- Mounted artillery: pháo binh cưỡi ngựa (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- Flying artillery: pháo binh bay (một thuật ngữ lịch sử chỉ pháo binh cơ động cao).
Lưu ý
- Từ ghép: "Horse-artillery" là một danh từ ghép cố định trong thuật ngữ quân sự. Nó mô tả một khái niệm lịch sử đặc thù, phổ biến từ thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20 trước khi bị thay thế bởi pháo binh cơ giới.
danh từ
- (quân sự) pháo binh đi ngựa, kỵ pháo binh