horse-guards

/'hɔ:s'gɑ:dz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Đội cận vệ kỵ binh (Anh): Chỉ đơn vị quân đội đặc biệt, thường kỵ binh, nhiệm vụ bảo vệ hoàng gia hoặc thủ đô, đặc biệt tại Vương quốc Anh.
    • Trung đoàn cận vệ kỵ binh (Hoàng gia Anh): Một trung đoàn quân đội danh tiếng, thường tham gia vào các nghi lễ nhiệm vụ bảo vệ quan trọng.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) Tổng hành dinh quân đội Anh: Trong lịch sử, từ này cũng được dùng để chỉ trụ sở chính hoặc tổng hành dinh của quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Horse Guards are a famous sight in London. (Đội Cận vệ Kỵ binh một cảnh tượng nổi tiếng ở Luân Đôn.)
    • He served in the Horse Guards for many years. (Ông ấy đã phục vụ trong Trung đoàn Cận vệ Kỵ binh trong nhiều năm.)
    • The order came directly from the Horse Guards. (Mệnh lệnh được đưa ra trực tiếp từ Tổng hành dinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Horse Guards Parade": Một địa điểm diễu binh nổi tiếng ở Luân Đôn, nơi thường diễn ra các nghi lễ quân sự quan trọng.
    • The Trooping the Colour ceremony takes place at Horse Guards Parade. (Nghi lễ Diễu binh Màu cờ diễn ra tại Quảng trường Horse Guards.)
Biến thể từ gần giống
  • Household Cavalry: Kỵ binh Cận vệ Hoàng gia (một đơn vị tương tự, thường bị nhầm lẫn hoặc liên quan chặt chẽ).
  • Royal Guard: Vệ binh Hoàng gia (một thuật ngữ chung hơn cho các đơn vị bảo vệ hoàng gia).
Từ đồng nghĩa
  • Cavalry guard: Đội cận vệ kỵ binh.
  • Royal horse guards: Cận vệ kỵ binh hoàng gia (một tên gọi cụ thể hơn).
Lưu ý
  • Từ này thường được viết hoa ("Horse Guards") khi đề cập đến đơn vị quân đội cụ thể của Anh.
  • Đây một thuật ngữ mang tính lịch sử nghi lễ, ít được dùng trong ngữ cảnh quân sự hiện đại thông thường.
danh từ số nhiều
  1. đội cận vệ (Anh); trung đoàn cận vệ kỵ binh (hoàng gia Anh)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) tổng hành dinh quân đội Anh