horsiness

/'hɔ:sinis/
Học thuật
Thân thiện
horsiness

A woman's horsiness is evident in her riding boots and equestrian-themed decor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thích ngựa: Sự quan tâm, yêu thích hoặc đam mê đặc biệt đối với ngựa.
    • Tính đua ngựa: Sự say mê, hứng thú với môn thể thao đua ngựa.
    • Tính thích ăn mặc nói năng như kề: (Thông tục, thường mang nghĩa hơi chế giễu) Phong cách, hành vi hoặc ngoại hình gợi nhớ đến những người thuộc tầng lớp thượng lưu, quý tộc Anh truyền thống, đặc biệt những người sở thích về ngựa săn bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her lifelong horsiness was evident from the trophies in her study. (Tính thích ngựa suốt đời của ấy rõ ràng từ những chiếc cúp trong phòng làm việc.)
    • The town's horsiness is on full display during the annual race week. (Tính đua ngựa của thị trấn được thể hiện nhất trong tuần đua ngựa hàng năm.)
    • With his tweed jacket and loud voice, he was often teased for his horsiness. (Với áo khoác tweed giọng nói lớn, anh ta thường bị trêu chọc tính thích ăn mặc nói năng như kề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An air of horsiness": Một vẻ ngoài hoặc ấn tượng về phong cách quý tộc, nông thôn kiểu Anh, thường liên quan đến sở thích cưỡi ngựa.
    • The new member brought an air of horsiness to the city club. (Thành viên mới mang đến một vẻ ngoài kiểu kề cho câu lạc bộ thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Horse (n): Con ngựa.
  • Horsy (adj, cũng viết ): tính chất liên quan đến ngựa; hoặc (về người, phong cách) giống như kề.
    • She has a horsy laugh. ( ấy một tiếng cười kiểu kề.)
Từ đồng nghĩa
  • Equine enthusiasm: Sự nhiệt tình với loài ngựa.
  • Equestrianism: Môn cưỡi ngựa (nghĩa cụ thể hơn về môn thể thao).
  • Poshness: Tính chất sang trọng, quý phái (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, có thể bao hàm một phần ý nghĩa "horsiness" về phong cách).
Thành ngữ liên quan
  • "To have a touch of the horsiness about one": (Thành ngữ) một chút vẻ ngoài hoặc phong cách của một người thuộc tầng lớp thượng lưu truyền thống, đam mê cưỡi ngựa.
    • Despite living abroad for years, he still had a touch of the horsiness about him. ( sốngnước ngoài nhiều năm, anh ấy vẫn một chút vẻ ngoài kiểu kề.)
horsiness

A woman's horsiness is evident in her riding boots and equestrian-themed decor.

danh từ
  1. tính thích ngựa
  2. tính đua ngựa
  3. tính thích ăn mặc nói năng như kề

Từ gần giống