hoarseness

/'hɔ:snis/
danh từ
  1. tình trạng khản giọng
  2. giọng khàn khàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hoarseness
A singer drinks warm tea to soothe her hoarseness.