hoarseness
/'hɔ:snis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng khản giọng: Trạng thái giọng nói trở nên khàn, thô ráp và yếu đi, thường do viêm, kích ứng hoặc tổn thương dây thanh âm.
- Chất lượng âm thanh khàn khàn: Đặc điểm của một giọng nói hoặc âm thanh không còn trong trẻo, rõ ràng mà trở nên thô ráp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His hoarseness made it difficult to understand his speech. (Tình trạng khản giọng của anh ấy khiến việc nghe hiểu bài phát biểu trở nên khó khăn.)
- The singer canceled the concert due to sudden hoarseness. (Ca sĩ đã hủy buổi hòa nhạc vì chứng khản giọng đột ngột.)
- A common symptom of a cold is hoarseness. (Một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh là khản giọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to complain of hoarseness": than phiền về chứng khản giọng.
- The teacher went to the doctor to complain of persistent hoarseness. (Giáo viên đã đến bác sĩ để than phiền về chứng khản giọng kéo dài.)
"hoarseness of voice": sự khản tiếng (cách diễn đạt nhấn mạnh đối tượng là giọng nói).
- The condition is characterized by hoarseness of voice and a sore throat. (Tình trạng này được đặc trưng bởi chứng khản tiếng và đau họng.)
Biến thể và từ gần giống
Hoarse (tính từ): khàn, khản (dùng để mô tả giọng nói).
- After shouting all day, he had a hoarse voice. (Sau khi la hét cả ngày, anh ấy có một giọng nói khàn đặc.)
Roughness (danh từ): sự thô ráp, gợi ý đến chất lượng âm thanh tương tự nhưng không chuyên biệt cho giọng nói.
Từ đồng nghĩa
- Huskiness: sự khàn khàn (thường mang sắc thái hơi trầm ấm hoặc gợi cảm).
- Raspiness: sự the thé, khàn khàn (nhấn mạnh vào âm sắc thô ráp, có thể gây khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hoarseness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "hoarseness".)
danh từ
- tình trạng khản giọng
- giọng khàn khàn