hospitably
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hiếu khách, niềm nở, thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được gia đình mới đón tiếp một cách hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả cách thức một người hoặc tổ chức đối xử với khách, thể hiện sự chào đón, quan tâm và cởi mở.
- The villagers hospitably offered us food and shelter. (Dân làng đã hiếu khách mời chúng tôi thức ăn và chỗ ở.)
Biến thể và từ gần giống
- Hospitable (tính từ): hiếu khách, niềm nở.
- They are a very hospitable family. (Họ là một gia đình rất hiếu khách.)
- Hospitality (danh từ): lòng hiếu khách, sự đón tiếp niềm nở.
- The hotel is known for its excellent hospitality. (Khách sạn nổi tiếng với lòng hiếu khách tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Warmly: một cách nồng hậu.
- Graciously: một cách nhã nhặn, ân cần.
- Generously: một cách rộng rãi, hào phóng (trong việc đón tiếp).
Từ trái nghĩa
- Inhospitably: một cách không hiếu khách, lạnh lùng.
- The traveler was treated inhospitably by the locals. (Người du lịch bị người dân địa phương đối xử không hiếu khách.)
Các cụm từ liên quan
- To treat someone hospitably: đối xử với ai đó một cách hiếu khách.
- They treated us very hospitably during our stay. (Họ đối xử với chúng tôi rất hiếu khách trong suốt thời gian lưu lại.)
Thành ngữ liên quan
- Roll out the red carpet: đón tiếp trọng thể, nồng hậu (thường dùng cho khách quý).
- The company rolled out the red carpet for the new investors. (Công ty đã đón tiếp các nhà đầu tư mới một cách trọng thể.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "hospitably"