hospitable

/'hɔspitəbl/
Học thuật
Thân thiện
hospitable

The host was a hospitable man who welcomed everyone warmly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mến khách, hiếu khách: Chỉ thái độ niềm nở, rộng lượng sẵn lòng đón tiếp, chăm sóc khách hoặc người lạ.
    • Cởi mở, dễ tiếp thu: Chỉ sẵn sàng chấp nhận hoặc đón nhận những ý tưởng, quan điểm mới.
    • Thuận lợi, phù hợp: Chỉ môi trường hoặc điều kiện thuận lợi cho sự sống, sinh trưởng hoặc phát triển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The local people are known for being very hospitable. (Người dân địa phương được biết đến rất mến khách.)
    • We received a hospitable welcome at the village. (Chúng tôi nhận được một sự chào đón hiếu khách tại ngôi làng.)
    • She has a hospitable attitude towards new technologies. ( ấy thái độ cởi mở với các công nghệ mới.)
    • This region's climate is hospitable to many plant species. (Khí hậu của vùng này thuận lợi cho nhiều loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hospitable to/towards something": cởi mở, dễ tiếp thu với điều đó.

    • The committee was hospitable to the proposed changes. (Ủy ban đã cởi mở với những thay đổi được đề xuất.)
  • "hospitable environment/climate": môi trường/khí hậu thuận lợi.

    • The company aims to create a hospitable environment for innovation. (Công ty hướng tới việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Hospitality (danh từ): lòng mến khách, sự hiếu khách.

    • They are famous for their hospitality. (Họ nổi tiếng lòng mến khách.)
  • Hospitalize (động từ): đưa vào bệnh viện (từ hình thức gần giống nhưng nghĩa khác biệt, cần phân biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Welcoming: đón tiếp niềm nở.
  • Friendly: thân thiện.
  • Receptive: dễ tiếp thu.
  • Amiable: dễ mến, tử tế.
Từ trái nghĩa
  • Inhospitable: không mến khách; khắc nghiệt (về môi trường).
  • Unfriendly: không thân thiện.
  • Unwelcoming: không niềm nở đón tiếp.
hospitable

The host was a hospitable man who welcomed everyone warmly.

tính từ
  1. mến khách

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "hospitable"