hospitalize
/'hɔspitəlaiz/ Cách viết khác : (hospitalise) /'hɔspitəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đưa (ai đó) vào bệnh viện để điều trị: Hành động chính thức đưa một người vào bệnh viện và nhận họ làm bệnh nhân nội trú để theo dõi, chẩn đoán hoặc điều trị y tế.
- Khiến (ai đó) phải nằm viện: Chỉ việc một người phải ở lại bệnh viện do tình trạng sức khỏe hoặc chấn thương nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The doctor decided to hospitalize her for further tests. (Bác sĩ quyết định đưa cô ấy vào bệnh viện để làm thêm các xét nghiệm.)
- His severe pneumonia hospitalized him for two weeks. (Bệnh viêm phổi nặng của anh ấy khiến anh phải nằm viện trong hai tuần.)
- After the accident, they had to hospitalize the injured driver immediately. (Sau vụ tai nạn, họ phải đưa người lái xe bị thương vào bệnh viện ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động (thường gặp): "to be hospitalized" - được đưa vào bệnh viện, phải nằm viện.
- She was hospitalized with a high fever. (Cô ấy đã phải nhập viện vì sốt cao.)
- Patients hospitalized for COVID-19 require special care. (Những bệnh nhân phải nằm viện vì COVID-19 cần được chăm sóc đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hospitalization (danh từ): Sự nhập viện, việc nằm viện.
- His hospitalization lasted ten days. (Đợt nằm viện của anh ấy kéo dài mười ngày.)
- Hospital (danh từ): Bệnh viện.
- Inpatient (danh từ): Bệnh nhân nội trú (người phải ở lại bệnh viện).
Từ đồng nghĩa
- Admit (to hospital): Nhập viện (cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong y tế).
- The patient was admitted to the hospital for surgery. (Bệnh nhân được nhập viện để phẫu thuật.)
- Confine to hospital: Buộc phải ở trong bệnh viện (nhấn mạnh việc không được ra ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện