hostaceae

hostaceae

A gardener plants a hostaceae in the shaded border.

Định nghĩa

Danh từ: Hostaceae một danh từ riêng trong phân loại thực vật học, dùng để chỉ một họ thực vật (hoặc phân họ) trong bộ Liliaceae, bao gồm chủ yếu chi Hosta (cây hoa loa kèn bóng mát). Họ này không được công nhận rộng rãi trong các hệ thống phân loại hiện đại thường được xếp vào họ Asparagaceae hoặc Liliaceae.

dụ sử dụng
  • (Họ đôi khi được sử dụng trong các hệ thống phân loại thực vật thay thế.)
  • (Chi thành viên duy nhất của họ trong một số hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hostaceae thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học cổ điển, nơi được coi một họ riêng biệt. Tuy nhiên, trong phân loại hiện đại (như hệ thống APG), được xếp vào họ Asparagaceae, phân họ Agavoideae.
    • The controversial family Hostaceae is now largely obsolete. (Họ Hostaceae gây tranh cãi hiện nay phần lớn đã lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Hosta (Danh từ): Chi thực vật duy nhất trong họ Hostaceae, thường được trồng làm cây cảnh .

    • Hosta plants are popular for their attractive foliage. (Cây Hosta phổ biến nhờ tán đẹp.)
  • Liliaceae (Danh từ): Họ loa kèn, nơi Hostaceae từng được xem một phân họ.

    • Liliaceae includes many ornamental plants like tulips and lilies. (Họ Liliaceae bao gồm nhiều cây cảnh như tulip loa kèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Hosta: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho họ .
    • Họ Hosta bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến Hostaceae đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Hostaceae đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "hostaceae"