house-to-house

Học thuật
Thân thiện
house-to-house

A volunteer conducts a house-to-house survey in the neighborhood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Từ nhà này sang nhà kia, lần lượt từng nhà: Mô tả một hoạt động được thực hiện một cách hệ thống bằng cách đến từng căn nhà một, không bỏ sót nhà nào trong một khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police conducted a house-to-house search for the missing child. (Cảnh sát tiến hành cuộc tìm kiếm từng nhà một cho đứa trẻ mất tích.)
    • Volunteers are doing a house-to-house survey to collect data. (Các tình nguyện viên đang thực hiện một cuộc khảo sát từ nhà này sang nhà kia để thu thập dữ liệu.)
    • The charity organized a house-to-house collection for the flood victims. (Tổ chức từ thiện tổ chức một đợt quyên góp đi từng nhà cho các nạn nhân lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "house-to-house inquiry": cuộc điều tra từng nhà.

    • The detectives began a house-to-house inquiry to find witnesses. (Các điều tra viên bắt đầu một cuộc điều tra từng nhà để tìm nhân chứng.)
  • "house-to-house canvassing": vận động từng nhà (thường trong bầu cử hoặc tiếp thị).

    • The candidate's team is focused on house-to-house canvassing. (Đội ngũ của ứng cử viên tập trung vào vận động từng nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Door-to-door (adj): có nghĩa tương tự, chỉ việc đi từ cửa nhà này sang cửa nhà khác. Đây từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
    • He works as a door-to-door salesman. (Anh ấy làm nhân viên bán hàng tận nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Door-to-door: từ cửa này sang cửa khác.
  • From door to door: từ nhà này sang nhà kia (cụm trạng từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'house-to-house')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ 'house-to-house')

house-to-house

A volunteer conducts a house-to-house survey in the neighborhood.

Adjective
  1. từ nhà này sang nhà kế tiếp, lần lượt từng nhà, không bỏ sót nhà nào

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự