hosto

Học thuật
Thân thiện
hosto

Un patient attend dans le couloir de l'hosto.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khách sạn, nhà trọ: Từ lóng (tiếng lóng, biệt ngữ) dùng để chỉ một khách sạn hoặc nhà trọ, tương đương với từ "hosteau".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On a trouvé un hosto sympa pour la nuit. (Chúng tôi đã tìm được một khách sạn ổn để qua đêm.)
    • Il est descendu dans un vieil hosto près de la gare. (Anh ta đã xuốngmột nhà trọ gần ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hosto" như một từ viết tắt thông tục: Trong ngôn ngữ thường ngày, "hosto" thường được dùng như một cách nói tắt, thân mật không trang trọng cho "hôtel".
    • Rendez-vous à l'hosto à 20h. (Hẹn gặpkhách sạn lúc 8 giờ tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hôtel (n.m): Khách sạn. Đâytừ tiêu chuẩn trang trọng hơn.

    • Ils séjournent dans un grand hôtel. (Họ đang lưu trú tại một khách sạn lớn.)
  • Hosteau (n.m): Nhà trọ, quán trọ. Đâymột từ cổ hoặc từ địa phương, cũngnguồn gốc của từ lóng "hosto".

    • L'auberge était autrefois appelée un hosteau. (Quán trọ ngày xưa được gọi là một hosteau.)
Từ đồng nghĩa
  • Auberge (n.f): Quán trọ, nhà trọ.
  • Hôtellerie (n.f): Nhà khách, khu nhà trọ.
Lưu ý về cách dùng
  • Mức độ trang trọng: "Hosto" là một từ lóng (argot). phù hợp cho các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng, giữa bạn bè hoặc trong văn nói. Tránh dùng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Nguồn gốc: Từ này nguồn gốc từ biến thể "hosteau", một từ cổ chỉ nơi lưu trú.
hosto

Un patient attend dans le couloir de l'hosto.

danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) như hosteau

Từ gần giống