hast

/hæst/
Học thuật
Thân thiện
hast

Le guerrier tient une hast dans sa main droite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái lao, ngọn giáo: Một loại vũ khí cán dài, mũi nhọn, thường được sử dụng trong thời cổ đại trung cổ để đâm hoặc ném.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le guerrier brandissait un hast. (Người chiến binh vung lên một ngọn giáo.)
    • Les hasts des phalanges étaient redoutables. (Những ngọn giáo của đội hình phalanx rất đáng sợ.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ hastmột từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc văn học miêu tả về thời kỳ cổ đại trung cổ. Trong tiếng Pháp hiện đại, ít khi được dùng trong giao tiếp thông thường.
Biến thể từ liên quan
  • Hallebarde (danh từ giống cái): Một loại vũ khí cán dài tương tự, lưỡi rìu kết hợp với mũi nhọn.
  • Lance (danh từ giống cái): Từ phổ biến hơn để chỉ "ngọn giáo" hoặc "thương" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thể thao (đua ngựa).
  • Javelot (danh từ giống đực): Lao để ném.
Từ đồng nghĩa
  • Lance (danh từ giống cái): ngọn giáo, thương.
  • Épieu (danh từ giống đực, cổ): lao, giáo ngắn.
hast

Le guerrier tient une hast dans sa main droite.

danh từ giống đực
  1. (sử học) cái lao

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hast"