hot pad
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng lót nồi/chảo nóng: "hot pad" là một miếng lót dày, thường được làm từ vải hoặc vật liệu chịu nhiệt, dùng để đặt dưới các món ăn nóng (nồi, chảo, đĩa) nhằm bảo vệ mặt bàn khỏi nhiệt độ cao.
- Miếng đệm lót bảo vệ bàn: Trong bối cảnh nhà bếp, "hot pad" còn được gọi là miếng lót cách nhiệt, giúp tránh làm hỏng bề mặt bàn khi đặt đồ nóng lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please use a hot pad under the casserole to protect the table. (Làm ơn hãy dùng một miếng lót nồi nóng bên dưới món thịt hầm để bảo vệ mặt bàn.)
- I bought a set of colorful hot pads for the kitchen. (Tôi đã mua một bộ miếng lót nồi nóng nhiều màu sắc cho nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hot pad" trong nấu ăn: Thường được dùng để chỉ các miếng lót chịu nhiệt, có thể có tay cầm hoặc hình dạng đặc biệt để dễ dàng di chuyển nồi nóng.
- The silicone hot pad is heat-resistant up to 500 degrees Fahrenheit. (Miếng lót nồi nóng bằng silicon có khả năng chịu nhiệt lên tới 500 độ F.)
Biến thể và từ gần giống
- Trivet (n): một miếng lót tương tự, thường có chân nhỏ để nâng cao đồ nóng khỏi mặt bàn.
- A trivet is often made of metal or wood and serves the same purpose as a hot pad. (Một cái trivet thường được làm bằng kim loại hoặc gỗ và có cùng mục đích như miếng lót nồi nóng.)
- Pot holder (n): miếng lót tay cầm nồi, thường là hình vuông nhỏ hơn, dùng để cầm nồi nóng.
- Use a pot holder to grab the handle of the hot pan. (Hãy dùng miếng lót tay cầm nồi để nắm tay cầm của chảo nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Miếng lót cách nhiệt: từ miêu tả chức năng chính của hot pad.
- Miếng lót bàn: từ chung, nhưng thường nhấn mạnh vào việc bảo vệ bề mặt bàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hot pad".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hot pad".