hot seat
/'hɔt'si:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, Mỹ):
- Ghế điện: Một công cụ hành quyết bằng điện, có hình dạng giống như một chiếc ghế bình thường.
- Tình thế khó khăn, vị trí chịu nhiều áp lực: Một tình huống hoặc vị trí mà một người phải chịu sự căng thẳng, chỉ trích hoặc chất vấn gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (ghế điện):
- The criminal was sentenced to the hot seat. (Tên tội phạm bị kết án ngồi ghế điện.)
- Danh từ (tình thế khó khăn):
- The CEO was in the hot seat during the intense shareholder meeting. (Giám đốc điều hành đã ở trong tình thế khó khăn trong cuộc họp cổ đông căng thẳng.)
- As the team leader, she's always in the hot seat when projects fail. (Là trưởng nhóm, cô ấy luôn ở vị trí chịu áp lực khi các dự án thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in/on the hot seat": Ở trong một tình huống khó khăn, phải chịu trách nhiệm hoặc chất vấn.
- The minister was on the hot seat for hours during the inquiry. (Vị bộ trưởng đã ở trong thế bị chất vấn hàng giờ liền trong cuộc điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Hot potato (idiom): Vấn đề hóc búa, nan giải.
- The new policy became a political hot potato. (Chính sách mới đã trở thành một vấn đề chính trị hóc búa.)
Từ đồng nghĩa
- Electric chair: Ghế điện (nghĩa đen).
- Difficult position: Vị trí khó khăn.
- Spotlight: Sự chú ý, điểm nóng (trong ngữ cảnh chịu sự giám sát).
Thành ngữ liên quan
- In the line of fire: Ở vị trí phải hứng chịu chỉ trích hoặc nguy hiểm.
- Managers are often in the line of fire when company performance drops. (Các nhà quản lý thường ở vị trí hứng chịu chỉ trích khi hiệu suất công ty giảm.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ghế điện