hot under the collar

Học thuật
Thân thiện
hot under the collar

He got hot under the collar when he saw the dent in his car.

Định nghĩa

Thành ngữ (Tính từ): "hot under the collar" một thành ngữ tiếng Anh mô tả trạng thái rất giận dữ, tức giận, hoặc bực bội đến mức có thể cảm thấy nóng bừngcổ mặt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy trở nên rất tức giận khi thấy lỗi trong báo cáo.)
  • (Không cần phải nổi nóng như vậy; đó chỉ một sự hiểu lầm đơn giản thôi.)
  • (Lời chỉ trích bất công khiến ấy cùng bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao

Thành ngữ này thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường hoặc văn viết không quá trang trọng để diễn tả sự tức giận một cách sinh động. nhấn mạnh phản ứng thể chất (cảm giác nóng) đi kèm với cảm xúc giận dữ.

Biến thể từ gần giống
  • Steamed up (adj): Tức giận, bực mình (thành ngữ khác có nghĩa tương tự).
  • See red (động từ): Nổi điên, vô cùng tức giận (thành ngữ).
  • Lose one's temper (động từ): Mất bình tĩnh, nổi nóng.
Từ đồng nghĩa
  • Angry: Giận, tức giận.
  • Furious: Giận dữ, điên tiết.
  • Irate: Phẫn nộ.
  • Incensed: Bị chọc tức, phẫn nộ.
Thành ngữ liên quan
  • Blow a fuse / Blow one's top: Nổi trận lôi đình, nổi điên lên.
  • Go through the roof / Hit the roof: Nổi giận đùng đùng.
  • Get one's hackles up: Dựng lông lên (như chó, mèo khi giận), trở nên rất giận dữ phòng thủ.
hot under the collar

He got hot under the collar when he saw the dent in his car.

Adjective
  1. rất giận dữ, tức giận

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự